Nó là gì
Dòng vôi nung dùng để tạo xỉ và quản lý độ bazơ trong BOF, EAF và luyện kim thùng rót kim loại; phải xác nhận hoạt tính, trạng thái nung, cỡ hạt và tình trạng thao tác theo điểm sử dụng.
Vật liệu phụ trợ luyện thép · Vật liệu tạo xỉ.
Dòng vôi nung dùng để tạo xỉ và quản lý độ bazơ trong BOF, EAF và luyện kim thùng rót kim loại; phải xác nhận hoạt tính, trạng thái nung, cỡ hạt và tình trạng thao tác theo điểm sử dụng.

QUYẾT ĐỊNH NHANH
This section supports initial screening; final grade, addition and effects require operating conditions, formal documents and plant validation.
Dòng vôi nung dùng để tạo xỉ và quản lý độ bazơ trong BOF, EAF và luyện kim thùng rót kim loại; phải xác nhận hoạt tính, trạng thái nung, cỡ hạt và tình trạng thao tác theo điểm sử dụng.
RANH GIỚI LỰA CHỌN
Vôi luyện kim không phải tên gọi khác của dolomit thô hoặc dolomit nung nhẹ; nguồn CaO/MgO, trạng thái nung và vai trò bảo vệ lớp lót phải được hạch toán riêng.
Sản xuất sản phẩm
Sản phẩm khoáng nung thường trải qua rà soát mỏ và thành phần hóa học, nghiền và sàng, nung có kiểm soát, làm nguội, phân cỡ thành phẩm, kiểm tra hoạt tính/trạng thái nung và thành phần hóa học, rồi vận chuyển có bảo vệ chống ẩm. Loại lò nung, biểu đồ nhiệt độ, nhiên liệu và kiểm soát cụ thể thuộc tài liệu của nhà sản xuất thực tế, không được giả định tại đây.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT & ĐÓNG GÓI
Quy cách phải dùng tiêu chuẩn áp dụng và TDS thực tế để quy định CaO, MgO, SiO₂, S, P cùng thành phần hóa học khác; đồng thời nêu hao hụt khi nung, hoạt tính/trạng thái nung, cỡ hạt, phần hạt mịn, độ ẩm, suy giảm, bao gói và phương pháp lấy mẫu. Trang không công bố thành phần hóa học hay cam kết hoạt tính khi chưa được phê duyệt; vôi, dolomit tự nhiên và dolomit nung nhẹ phải được nghiệm thu riêng.
các mác vật liệu & THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số cung cấp, bao bì, thời gian giao hàng và tài liệu chất lượng phụ thuộc vào báo giá chính thức và xác nhận đơn hàng.
| mác vật liệu / gia đình | Hóa học | Kích thước và hình dạng | Đóng gói |
|---|---|---|---|
| Specification direction 01Vôi luyện kim.Confirm grade, applicable standard and guaranteed values before quotation |
| Confirm against the addition method, equipment and order requirements | Confirm pack format, net weight and labels in the quotation and order |
ORDER SPECIFICATION CONFIRMATION
Thông số cung cấp, bao bì, thời gian giao hàng và tài liệu chất lượng phụ thuộc vào báo giá chính thức và xác nhận đơn hàng.
LỰA CHỌN VÀ SO SÁNH
Thông số cung cấp, bao bì, thời gian giao hàng và tài liệu chất lượng phụ thuộc vào báo giá chính thức và xác nhận đơn hàng.
Compare the key indicators below, then confirm grade, guaranteed values, sizing and packing against the operating conditions.
ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP
Xác nhận vị trí quy trình trước khi tính toán phương pháp và số lượng; một mối quan hệ ứng dụng cho một lò luyện kim hoặc vật liệu không được sao chép sang cái khác.
Nhà máy luyện thép
PHƯƠNG PHÁP ỨNG DỤNG
Vôi luyện kim có thể dùng để tạo xỉ BOF, EAF và LF/thùng rót kim loại; nhưng lượng bổ sung phải được tính từ khối lượng/độ bazơ xỉ mục tiêu sau khi trừ phối liệu, xỉ cuốn theo và các nguồn CaO khác, rồi khép kín bằng mẫu xỉ. Vật liệu đạt yêu cầu có thể giúp tạo xỉ mục tiêu; hydrat hóa, nung quá mức, nung chưa đủ hoặc không phù hợp cỡ hạt có thể làm giảm phản ứng, tăng bụi/bắn tóe và ảnh hưởng xỉ/lớp lót. Không có mức kg/t chung nào bảo đảm hiệu quả.
VẤN ĐỀ VÀ GIẢI PHÁP
Mỗi ứng dụng nêu rõ vai trò, cách dùng, nguyên tắc xác định lượng và giới hạn rủi ro; phương án cuối cùng được xác nhận theo điều kiện vận hành và hồ sơ lô hàng.
Nhà máy luyện thép
LƯU TRỮ & AN TOÀN
Phần này không thay thế SDS/PSI cuối cùng của công ty hoặc quy trình an toàn nhà máy sản xuất.
REFERENCE AND ORDER BOUNDARY
Thông số cung cấp, bao bì, thời gian giao hàng và tài liệu chất lượng phụ thuộc vào báo giá chính thức và xác nhận đơn hàng.
TÀI LIỆU & TRUYỀN THÔNG
Document availability depends on the product, lot, destination market and order agreement.
Confirms product identity, guaranteed indicators, sizing, form and packing.
Confirms storage, handling, protection and market-specific safety information.
Links a specific lot to test items, results, methods and issue information.
INDUSTRY TECHNICAL REFERENCES
Các mục sau đây đến từ các phương tiện truyền thông công cộng có giấy phép hoặc các trang web của nhà sản xuất gốc và chỉ giải thích các sản phẩm tương tự hoặc các quy trình điển hình. Chúng không phải là các bức ảnh của Jinsheng, TDS, SDS hoặc lô sản xuất COA và không tạo ra bất kỳ cam kết cung cấp nào.
Một cấu trúc trống cho lô sản xuất, hóa học, phạm vi kích thước hạt, phương pháp, dữ liệu xử lý và phát hành. Nó không chứa kết quả kiểm tra và không thể sử dụng để giao hàng.
Jinsheng blank COA field template · 2026-08-14Open field template ↗NGUỒN
Các nguồn công khai bổ sung các thông tin chung; chúng không thay thế các thông số kỹ thuật sản phẩm chính thức của Jinsheng, TDS hoặc lô sản xuất COA.
CHUẨN BỊ KHẢO SÁT
Vui lòng nhập quy cách, số lượng, điểm đến và thông tin liên hệ.
TECHNICAL AND QUOTATION CONSULTATION
Yêu cầu trong nước do Bộ phận Kinh doanh Nội địa phụ trách, còn yêu cầu quốc tế do Bộ phận Kinh doanh Quốc tế phụ trách. Giá, tình trạng hàng và thời gian giao hàng được xác nhận riêng cho từng yêu cầu dựa trên quy cách, số lượng và địa điểm giao hàng.